Nghĩa tiếng Việt
nổi cáu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗔 có bộ 口 (khẩu) bên trái và 真 bên phải — cấu trúc hình thanh: 口 biểu nghĩa chỉ miệng/lời nói, 真 gần âm. Wiktionary không ghi cấu trúc compound rõ ràng, nhưng phân tích tự dạng cho thấy đây là chữ hình thanh.
Hán-Việt: xin
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xin": cái miệng 口 trương lên — 嗔 là vẻ mặt nổi cáu, mắng người khác.
Gương Hán-Việt
xin trong Phật học 'sân' (嗔) — một trong tam độc tham-sân-si
Mở khoá kiến thức
Biết 嗔 mở khoá thuật ngữ Phật giáo về tam độc và mô tả cảm xúc tức giận trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嗔 không có nguồn Wiktionary chi tiết về cấu trúc compound. Dựa vào tự dạng: bộ 口 (khẩu) biểu nghĩa chỉ lời nói/biểu đạt, phần còn lại gần với 真 (chân) gợi âm. Chữ chỉ trạng thái nổi giận, mắng nhiếc; trong tiếng Phật giáo còn nghĩa là sân (một trong tam độc: tham-sân-si). Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về nguồn gốc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她嗔怪他回来得太晚了。
Cô ấy trách móc anh về muộn quá.
- 他嗔道:"你怎么又迟到了?"
Anh ấy bực bội nói: "Sao anh lại đến trễ nữa?"
- 佛教中,嗔是三毒之一。
Trong Phật giáo, sân (嗔) là một trong tam độc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.