Nghĩa tiếng Việt
ngồi, ngồi xuống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坐 = 土 (Thổ, đất) ở giữa, 从 (hai người) hai bên; chữ hội ý: hai người cùng ngồi trên đất - đó là 'ngồi'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zuò/ngồi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: toạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toạ": hai người (从) cùng dừng lại trên đất (土) - 'toạ' chính là tư thế ngồi.
Gương Hán-Việt
'toạ' trong 'toạ lạc' (nằm ở), 'toạ thiền' (ngồi thiền).
Mở khoá kiến thức
Biết 坐 mở khóa các từ toạ lạc, toạ thiền, an toạ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 坐 là chữ hội ý ghép 留 (ở lại) và 土 (đất). Dạng hiện đại đã viết 留 thành 从 (hai người) đặt hai bên 土 - hình ảnh hai người dừng lại, cùng ngồi trên mặt đất. Nghĩa gốc 'ngồi xuống' vẫn được giữ nguyên đến nay; phái sinh 'ngồi xe, lên xe'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 请坐。
Mời ngồi.
- 我坐火车。
Tôi đi tàu hỏa.
- 他坐在椅子上。
Anh ấy ngồi trên ghế.
- 我们一起坐。
Chúng ta ngồi cùng nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.