Từ vựng tiếng Trung
qǐng*zuò

Nghĩa tiếng Việt

mời ngồi

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bộ: (đất)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cụm từ lịch sự khi mời khách ngồi. Thường đi sau 请进 (mời vào) và trước các lời mời khác như 请喝茶 (mời uống trà). Trong giao tiếp, nói 请坐 khi chỉ vào ghế hoặc sau khi khách đã vào. Khác với 坐下 (ngồi xuống) là mệnh lệnh, 请坐 thêm ý lịch sự.

Câu ví dụ

  • 请坐,请喝茶Qǐng zuò, qǐng hē chá thanh 3

    Mời ngồi, mời uống trà

  • 老师请坐Lǎoshī qǐng zuò thanh 3

    Mời thầy ngồi

  • Kuài thanh 4qǐng thanh 3zuò thanh 4

    Mời ngồi nhanh nhé

  • 这里请坐Zhèlǐ qǐng zuò thanh 4

    Mời ngồi ở đây

  • Qǐng thanh 3zuò thanh 4xià thanh 4

    Mời ngồi xuống

Kết hợp thường gặp

  • qǐng thanh 3jìn thanh 4

    mời vào

  • zuò thanh 4xià thanh 4

    ngồi xuống

  • zuò thanh 4

    ngồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.