Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCụm từ lịch sự khi mời khách ngồi. Thường đi sau 请进 (mời vào) và trước các lời mời khác như 请喝茶 (mời uống trà). Trong giao tiếp, nói 请坐 khi chỉ vào ghế hoặc sau khi khách đã vào. Khác với 坐下 (ngồi xuống) là mệnh lệnh, 请坐 thêm ý lịch sự.
Câu ví dụ
- 请坐,请喝茶
Mời ngồi, mời uống trà
- 老师请坐
Mời thầy ngồi
- 快请坐
Mời ngồi nhanh nhé
- 这里请坐
Mời ngồi ở đây
- 请坐下
Mời ngồi xuống
Kết hợp thường gặp
- 请进
mời vào
- 坐下
ngồi xuống
- 坐
ngồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.