Từ vựng tiếng Trung
xīng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篂 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 星 (Tinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Trúc xác nhận đây là vật dụng hoặc đặc tính của cây tre, phần 星 cho âm đọc xīng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tinh": Tre (竹) sáng như sao (星 — tinh tú) — 篂 là loại dụng cụ tre đặc biệt, có thể là ống tre hoặc lạt tre.

Gương Hán-Việt

tinh — ít dùng trong tiếng Việt với nghĩa này; liên hệ 'tinh tú' (sao sáng)

Mở khoá kiến thức

Biết 篂 nhận diện nhóm chữ bộ Trúc chỉ dụng cụ tre trong văn hoá Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 竹 (tre, biểu nghĩa) + 星 (biểu âm). Wiktionary cung cấp cấu trúc rõ ràng nhưng không có định nghĩa chi tiết cho 篂. Bộ Trúc xác nhận liên quan đến tre hoặc dụng cụ bằng tre. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 篂是竹部的一个古字。Xīng shì zhú bù de yīgè gǔ zì. thanh 1

    篂 là chữ cổ trong bộ Trúc.

  • 篂字出现在古代竹器文献里。Xīng zì chūxiàn zài gǔdài zhúqì wénxiàn lǐ. thanh 1

    Chữ 篂 xuất hiện trong tài liệu đồ dùng tre cổ đại.

  • 了解篂字有助于学习竹部汉字。Liǎojiě xīng zì yǒuzhùyú xuéxí zhú bù hànzì. thanh 3

    Hiểu chữ 篂 giúp học các chữ Hán bộ Trúc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Trúc, đều chỉ loại tre đặc biệt

  • phần biểu âm 星 quen thuộc, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.