Nghĩa tiếng Việt
giống; đẹp
Âm Hán Việt
tiếu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 9 nét
俏 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 肖 (Tiêu, biểu âm: âm qiào). Chữ hình thanh. Wiktionary chỉ có phiên âm, không có glyph-origin chi tiết. Nghĩa: đẹp, duyên dáng, xinh xắn (về người).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả vẻ đẹp thanh tú.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiếu": 亻 (người) + 肖 (tiêu, giống — âm qiào) — người trông rất giống mẫu lý tưởng, đẹp và xinh xắn — 俊俏 (tuấn tú duyên dáng).
Gương Hán-Việt
tiếu trong 'tuấn tiếu' (俊俏 — tuấn tú duyên dáng)
Mở khoá kiến thức
Biết 俏 (tiếu) mở khoá: 俊俏 (tuấn tú, xinh đẹp), 俏皮 (dí dỏm, hoạt bát), 走俏 (bán chạy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 亻/人 (nhân, biểu nghĩa: người) + 肖 (tiêu, biểu âm). Wiktionary không có phân tích glyph-origin. Nghĩa gốc: đẹp, duyên dáng; nghĩa mở rộng: hàng bán chạy (phương ngữ Hạ Môn), có duyên, lôi cuốn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她长得俊俏,人见人爱。
Cô ấy xinh xắn duyên dáng, ai gặp cũng yêu mến.
- 他说话很俏皮,总能逗人笑。
Anh ấy nói chuyện rất hóm hỉnh, luôn làm người khác cười.
- 这款产品非常走俏。
Sản phẩm này bán rất chạy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.