Từ vựng tiếng Trung
qiào

Nghĩa tiếng Việt

giống; đẹp

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

俏 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 肖 (Tiêu, biểu âm: âm qiào). Chữ hình thanh. Wiktionary chỉ có phiên âm, không có glyph-origin chi tiết. Nghĩa: đẹp, duyên dáng, xinh xắn (về người).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiếu": 亻 (người) + 肖 (tiêu, giống — âm qiào) — người trông rất giống mẫu lý tưởng, đẹp và xinh xắn — 俊俏 (tuấn tú duyên dáng).

Gương Hán-Việt

tiếu trong 'tuấn tiếu' (俊俏 — tuấn tú duyên dáng)

Mở khoá kiến thức

Biết 俏 (tiếu) mở khoá: 俊俏 (tuấn tú, xinh đẹp), 俏皮 (dí dỏm, hoạt bát), 走俏 (bán chạy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 亻/人 (nhân, biểu nghĩa: người) + 肖 (tiêu, biểu âm). Wiktionary không có phân tích glyph-origin. Nghĩa gốc: đẹp, duyên dáng; nghĩa mở rộng: hàng bán chạy (phương ngữ Hạ Môn), có duyên, lôi cuốn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她长得俊俏,人见人爱。Tā zhǎng de jùnqiào, rén jiàn rén ài. thanh 1

    Cô ấy xinh xắn duyên dáng, ai gặp cũng yêu mến.

  • 他说话很俏皮,总能逗人笑。Tā shuōhuà hěn qiàopí, zǒng néng dòu rén xiào. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện rất hóm hỉnh, luôn làm người khác cười.

  • 这款产品非常走俏。Zhè kuǎn chǎnpǐn fēicháng zǒuqiào. thanh 4

    Sản phẩm này bán rất chạy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 俏, HV 'tiêu' — giống

  • đồng âm qiǎo/qiāo, hình gần giống — yên lặng, lén lút

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.