Nghĩa tiếng Việt
cỏ tiết; nước Tiết (nay thuộc tỉnh Sơn Đông); họ Tiết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
薛 là hình thanh phức tạp: giáp cốt văn là 䇂+月 (liềm+trăng, hình thanh), kim văn biến thành 艹+辥 (cỏ+biểu âm). Dạng hiện đại gồm 艹 (biểu nghĩa: cỏ) + phần biểu âm. Đã bị biến dạng qua nhiều thời kỳ.
Hán-Việt: tiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiết": cỏ (艹) cắt dưới trăng — Tiết Nhân Quý, họ Tiết trong lịch sử Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
Tiết (họ người phổ biến trong lịch sử)
Mở khoá kiến thức
Biết 薛 chủ yếu mở khoá tên họ: 薛仁贵 (Tiết Nhân Quý), 薛宝钗 (Tiết Bảo Thoa trong Hồng Lâu Mộng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi: giáp cốt văn là hình thanh 䇂 (liềm) + 月 (trăng, biểu âm), nghĩa gốc có thể là 'làm việc (với liềm) dưới trăng'. Kim văn biến thành 艹+辥 (cỏ+biểu âm). Dạng hiện đại có thể đọc là hình thanh: 艹 (biểu nghĩa) + 辥 (biểu âm). Chủ yếu dùng làm họ người (họ Tiết) và tên đất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 薛仁贵是唐代名将。
Tiết Nhân Quý là danh tướng đời Đường.
- 她姓薛,是北方人。
Cô ấy họ Tiết, người miền Bắc.
- 薛宝钗是红楼梦的人物。
Tiết Bảo Thoa là nhân vật trong Hồng Lâu Mộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.