Nghĩa tiếng Việt
cái bạo cửa, cái ngạch cửa; chống đỡ; cái nêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
楔 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (mộc, biểu nghĩa: gỗ) và thành phần biểu âm; tuy nhiên cấu trúc nội bộ không còn rõ ràng trong dạng tiểu triện. Chữ chỉ vật bằng gỗ có dạng nêm, dùng để chêm vào khe hở.
Hán-Việt: tiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiết": cái nêm 楔 bằng gỗ 木 — tiết chế, chêm chặt từng "tiết" một.
Gương Hán-Việt
楔 trong 楔形 (hình nêm — chữ viết hình nêm của người Sumer)
Mở khoá kiến thức
Biết 楔 mở khoá 楔子 (cái nêm, lời mở đầu), 楔形文字 (chữ hình nêm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo dạng tiểu triện còn lưu lại, 楔 là chữ hình thanh thuộc bộ 木 (mộc), chỉ cái nêm bằng gỗ dùng để chêm chặt. Gốc chữ liên quan đến vật liệu gỗ và hành động chêm giữ. Chưa có nguồn học thuật Wiktionary đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这根木头需要一个楔子固定。
Khúc gỗ này cần một cái nêm để giữ chặt.
- 楔形文字是最古老的文字之一。
Chữ hình nêm là một trong những chữ viết cổ xưa nhất.
- 他用楔子把门缝塞住了。
Anh ấy dùng nêm chặn khe cửa lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.