Nghĩa tiếng Việt
yên tĩnh; hoang vắng
Âm Hán Việt
tịch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 宀
- Số nét
- 11 nét
寂 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà, nơi ở) + 叔 (Thúc, biểu âm: cho âm jì). Chữ hình thanh: bộ 宀 gợi không gian bên trong nhà yên lặng, 叔 cho âm. Nghĩa: sự tĩnh lặng, vắng lặng trong không gian kín.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả trạng thái yên tĩnh, vắng lặng của không gian.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tịch": nhà 宀 (miên) không nghe tiếng người — tịch mịch, cô quạnh.
Gương Hán-Việt
tịch trong "tịch mịch" (vắng lặng), "viên tịch" (nhà sư qua đời) — 寂 mang nỗi cô đơn và sự trầm lắng.
Mở khoá kiến thức
Biết 寂 (tịch) mở khoá: 寂寞 (cô đơn), 寂静 (yên tĩnh), 万籁俱寂 (vạn vật đều im lặng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 寂 là chữ hình thanh: 宀 (miên, mái nhà — biểu nghĩa) + 叔 (thúc — biểu âm). Mô tả sự tĩnh mịch, vắng vẻ. Chữ thấy trong đại triện. Ngoài nghĩa "yên tĩnh", còn dùng trong Phật giáo với nghĩa "viên tịch" (nhập Niết-bàn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 夜深了,四周一片寂静。
Đêm khuya, xung quanh một vùng im lặng.
- 独居的日子让她感到寂寞。
Những ngày sống một mình khiến cô ấy cảm thấy cô đơn.
- 山中的寂静让人心情平静。
Sự yên tĩnh trong núi làm cho tâm trạng người ta trở nên bình yên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.