Từ vựng tiếng Trung
shù

Nghĩa tiếng Việt

lính thú

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

戍 = 人 (Nhân: người) + 戈 (Qua: giáo); chữ hội ý. Hình ảnh người lính cầm giáo đứng gác — ý nghĩa 'canh giữ biên ải' hiện ra rõ ràng qua sự kết hợp này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thú": người (人) cầm giáo (戈) đứng thú (canh gác biên giới) — lính thú nơi xa.

Gương Hán-Việt

thú trong 戍边 (thú biên — lính canh biên cương), 戍守 (thú thủ — đóng giữ)

Mở khoá kiến thức

Biết 戍 mở khoá từ lịch sử/văn học 戍边, 戍卒, 边戍 thường gặp trong thơ Đường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 戍 là chữ hội ý: 人 (nhân — người) kết hợp với 戈 (qua — vũ khí dạng giáo). Hình tượng người lính cầm vũ khí đứng canh gác. Nghĩa gốc là 'lính thú, canh giữ biên cương'; mở rộng sang 'đồn trú, đóng quân'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代士兵要去边疆戍边。Gǔdài shìbīng yào qù biānjiāng shùbiān. thanh 3

    Lính thời xưa phải đi canh giữ biên cương.

  • 他在边疆戍守了三年。Tā zài biānjiāng shùshǒu le sān nián. thanh 1

    Anh ấy đóng giữ biên cương ba năm.

  • 戍卒的生活非常艰苦。Shù zú de shēnghuó fēicháng jiānkǔ. thanh 4

    Cuộc sống của lính thú rất gian khổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 戌 (tuất — can thứ 11) chỉ khác 戍 một nét, rất dễ viết sai

  • cùng bộ 戈, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.