Từ vựng tiếng Trung
cuī

Nghĩa tiếng Việt

cao lớn

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

崔 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi cao) + 隹 (Chuy, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sơn chỉ sự cao lớn, chót vót; phần 隹 cho âm cuī. Dùng chủ yếu làm họ người và tính từ "cao ngất" trong thơ văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thôi": núi (山) có chim (隹) đậu trên đỉnh — cao chót vót như họ Thôi, một trong những họ lớn của Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

thôi trong "thôi nguy" (崔嵬) — núi cao đứng sừng sững

Mở khoá kiến thức

Biết 崔 mở khoá: họ Thôi (崔), 崔嵬 (thôi nguy — cao ngất), tên Daniel C. Tsui (Thôi Kỳ — Nobel Vật lý).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

崔 seal 1
Tiểu triện
崔 liushutong 1崔 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 崔 là hình thanh: 山 (sơn) biểu nghĩa núi, 隹 (chuy) biểu âm. Nghĩa là cao chót vót, ngất ngưởng. Dùng nhiều làm họ người (họ Thôi). Dạng tiểu triện và nhiều dạng lục thư thông còn lưu qua hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 崔老师是我们最喜欢的老师。Cuī lǎoshī shì wǒmen zuì xǐhuān de lǎoshī. thanh 1

    Thầy Thôi là giáo viên chúng tôi yêu thích nhất.

  • 这座山崔嵬挺立,气势磅礴。zhè zuò shān cuīwéi tǐnglì, qìshì pángbó. thanh 4

    Ngọn núi này đứng sừng sững, khí thế hùng tráng.

  • 崔琦获得了1998年诺贝尔物理学奖。Cuī Qí huòdé le 1998 nián Nuòbèiěr wùlǐxué jiǎng. thanh 1

    Thôi Kỳ đoạt giải Nobel Vật lý năm 1998.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt thôi, đồng âm cuī — rất dễ nhầm

  • đồng âm cuī, nghĩa phá huỷ — khác nghĩa nhưng âm giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.