Từ vựng tiếng Trung
zào

Nghĩa tiếng Việt

xem "躁"

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趮 là dị thể của 躁 (táo — nóng vội, bồn chồn). Thuộc bộ 走 (tẩu — đi). Không có cấu trúc IDS rõ trong dữ liệu, nhưng bộ 走 gợi hành động chuyển động bồn chồn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: táo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "táo": bộ 走 (chạy) — người TÁO tính không ngồi yên được, cứ chạy đi chạy lại bồn chồn.

Gương Hán-Việt

táo trong 'táo bạo', 'táo tính', 'nóng táo'

Mở khoá kiến thức

Biết 趮 giúp nhận ra biến thể 躁 (táo) trong văn bản cổ về tính khí và hành vi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

趮 bigseal 1
Đại triện
趮 seal 1
Tiểu triện

趮 là dạng cổ/dị thể của 躁 (táo), nghĩa là 'dễ cáu, hung hăng, nóng vội'. Bộ 走 (đi, chạy) gợi sự bồn chồn không yên. Có đại triện và tiểu triện trong dữ liệu hình ảnh. Wiktionary xác nhận là alt form của 躁.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 趮是躁的古字,表示急躁。zào shì zào de gǔzì, biǎoshì jízào. thanh 4

    趮 là chữ cổ của 躁, biểu thị sự nóng vội.

  • 性情趮烈之人難以相處。xìngqíng zào liè zhī rén nányǐ xiāngchǔ. thanh 4

    Người tính khí nóng nảy khó mà giao tiếp.

  • 古文中趮與躁通用。gǔwén zhōng zào yǔ zào tōngyòng. thanh 3

    Trong văn cổ, 趮 và 躁 được dùng thay thế nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 趮 là dị thể của 躁, cùng nghĩa nóng vội

  • cùng pinyin 'zào', 燥 là khô ráo

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.