Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zào

Nghĩa tiếng Việt

cái bếp

Âm Hán Việt

táo

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 灶 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

灶 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hội ý. Lửa (火) đặt trên đất/bệ đất (土) — hình ảnh bếp nấu ăn. Chỉ thấy Lục thư thông.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ cái bếp, thường đứng sau các động từ hành động hoặc làm định ngữ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: táo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "táo": lửa (火) trên đất (土) — bếp táo là nơi lửa cháy trên bệ đất, trung tâm bếp núc.

Gương Hán-Việt

"táo" trong 炉灶 (lô táo — bếp lò), 灶台 (táo đài — mặt bếp)

Mở khoá kiến thức

Biết 灶 mở khoá từ bếp núc: 炉灶 (lô táo, bếp lò), 灶台 (táo đài, mặt bếp), 灶王 (táo vương, thần bếp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

灶 liushutong 1灶 liushutong 2灶 liushutong 3灶 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 灶 là chữ hội ý: 火 (lửa) và 土 (đất) kết hợp — lửa đặt trên bệ đất, hình ảnh bếp nấu ăn. Chỉ thấy trong Lục thư thông — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Nghĩa gốc là bếp nấu, cái lò. Từ đó mở rộng sang bếp củi, bếp lò.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 厨房里有一个炉灶。Chúfáng lǐ yǒu yī gè lúzào. thanh 2

    Trong bếp có một cái lò bếp.

  • 灶台上放满了调料。Zàotái shàng fàng mǎn le tiáoliào. thanh 4

    Mặt bếp đầy gia vị.

  • 旧时灶王爷是保护厨房的神。Jiù shí Zàowángyé shì bǎohù chúfáng de shén. thanh 4

    Ngày xưa Táo Quân là vị thần bảo vệ nhà bếp.

  • 农村的厨房里都有一个土灶。Nóngcūn de chúfáng lǐ dōu yǒu yī gè tǔzào. thanh 2

  • 她正在灶台前忙碌。Tā zhèngzài zàotái qián mánglù. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dễ quên bộ 火, nhầm với 土 đứng riêng

  • cùng Hán-Việt táo (khô), bộ 火, nghĩa khô ráo

  • cùng âm zào, nghĩa tạo ra

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.