Nghĩa tiếng Việt
cây cau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
槟 là dạng giản của 檳. Bộ 木 (mộc, cây) là thành phần ngữ nghĩa. Phần còn lại (giản từ 賓/宾) biểu âm bīn. Chữ hình thanh. Anchor là dạng giản, không có ảnh etymology.
Hán-Việt: tân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tân": cây 木 đón khách 賓 (tân) — 槟榔 là quả cau, xưa dùng trong lễ đón tiếp khách quý và lễ cưới.
Gương Hán-Việt
tân lang (槟榔) — cây cau, quả cau
Mở khoá kiến thức
Biết 槟 mở khoá từ 槟榔 (tân lang — cau), 槟城 (tân thành — thành phố Penang Malaysia).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
槟 là dạng giản thể của 檳, chính thể gồm 木 (cây, biểu nghĩa) và 賓 (biểu âm, âm bīn). Nghĩa là cây cau, quả cau — tiếng Trung gọi là 槟榔 (빈랑 — betel nut/areca nut). Tên thành phố Penang (Pinang) của Malaysia cũng có gốc từ chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 东南亚很多人有嚼槟榔的习惯。
Nhiều người Đông Nam Á có thói quen nhai cau.
- 槟榔是传统婚礼中常用的礼品。
Cau là lễ vật thường dùng trong đám cưới truyền thống.
- 槟城是马来西亚著名的旅游城市。
Penang là thành phố du lịch nổi tiếng của Malaysia.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.