Từ vựng tiếng Trung
láng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tân lang 檳榔,槟榔); (xem: lang đầu 榔頭)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

榔 có bộ 木 (mộc, gỗ/cây) xác định là loài thực vật. Cấu trúc nội bộ không được Wiktionary phân tích chi tiết — chỉ dùng trong từ ghép. Phổ biến nhất trong 槟榔 (cây cau, trầu không) và 榔头 (búa gỗ).

Hán-Việt: lang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lang": 榔 — cây (木) cau "lang" — 槟榔 (tân lang) là cây cau trầu phổ biến khắp Đài Loan và Đông Nam Á.

Gương Hán-Việt

"Lang" trong "tân lang" (槟榔) — cây cau; cũng có biến thể "lăng" và "trang".

Mở khoá kiến thức

Biết 榔 giúp đọc 槟榔 (tân lang — cây cau), 榔头 (búa gỗ) và nhận bộ 木 trong cây gỗ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 榔 có hai âm đọc: láng và lǎng. Bộ 木 xác định là cây/gỗ. Chủ yếu dùng trong từ ghép: 槟榔 (binlang — cây cau/trầu không, phổ biến ở Đài Loan và Đông Nam Á) và 榔头 (búa gỗ). Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật phân tích hội ý/hình thanh.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 槟榔在台湾是常见的嗜好品。bīnláng zài Táiwān shì chángjiàn de shìhào pǐn. thanh 1

    Cau trầu là thú vui phổ biến ở Đài Loan.

  • 他用榔头把钉子敲进了木头。tā yòng lángtou bǎ dīngzi qiāo jìn le mùtou. thanh 1

    Anh ấy dùng búa gỗ đóng đinh vào gỗ.

  • 桄榔树是一种热带棕榈植物。guāngláng shù shì yī zhǒng rèdài zōnglǘ zhíwù. thanh 1

    Cây quang lang là loài cọ nhiệt đới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm láng, cùng đọc Hán-Việt "lang"; 郎 nghĩa là chàng trai, quan lại

  • cùng âm láng; 廊 bộ 广 nghĩa là hành lang, nhà có mái che

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.