Từ vựng tiếng Trung
bīn

Nghĩa tiếng Việt

cây cau

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

槟 là dạng giản của 檳. Bộ 木 (mộc, cây) là thành phần ngữ nghĩa. Phần còn lại (giản từ 賓/宾) biểu âm bīn. Chữ hình thanh. Anchor là dạng giản, không có ảnh etymology.

Hán-Việt: tân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tân": cây 木 đón khách 賓 (tân) — 槟榔 là quả cau, xưa dùng trong lễ đón tiếp khách quý và lễ cưới.

Gương Hán-Việt

tân lang (槟榔) — cây cau, quả cau

Mở khoá kiến thức

Biết 槟 mở khoá từ 槟榔 (tân lang — cau), 槟城 (tân thành — thành phố Penang Malaysia).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

槟 là dạng giản thể của 檳, chính thể gồm 木 (cây, biểu nghĩa) và 賓 (biểu âm, âm bīn). Nghĩa là cây cau, quả cau — tiếng Trung gọi là 槟榔 (빈랑 — betel nut/areca nut). Tên thành phố Penang (Pinang) của Malaysia cũng có gốc từ chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 东南亚很多人有嚼槟榔的习惯。Dōngnán Yà hěn duō rén yǒu jiáo bīnláng de xíguàn. thanh 1

    Nhiều người Đông Nam Á có thói quen nhai cau.

  • 槟榔是传统婚礼中常用的礼品。Bīnláng shì chuántǒng hūnlǐ zhōng cháng yòng de lǐpǐn. thanh 1

    Cau là lễ vật thường dùng trong đám cưới truyền thống.

  • 槟城是马来西亚著名的旅游城市。Bīn chéng shì Mǎláixīyà zhùmíng de lǚyóu chéngshì. thanh 1

    Penang là thành phố du lịch nổi tiếng của Malaysia.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hay đi kèm trong 槟榔, dễ nhầm hai chữ

  • phần âm của 槟, mặt chữ rất gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.