Nghĩa tiếng Việt
bước chân
Âm Hán Việt
sậu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 馬
- Số nét
- 24 nét
驟 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 聚 (Tụ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Mã gợi tốc độ và sức mạnh ngựa phi nước đại, phần 聚 cho âm đọc zhòu.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động xảy ra một cách đột ngột.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: sậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sậu": Ngựa (馬) tụ lại (聚) phi nước đại — 驟雨 là cơn mưa rào đột ngột, 驟然 là bỗng nhiên — đến nhanh như ngựa phi.
Gương Hán-Việt
sậu — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; 驟 xuất hiện trong 驟雨 (mưa rào đột ngột), 驟然 (bỗng nhiên)
Mở khoá kiến thức
Biết 驟 mở khoá từ thời tiết và trạng thái đột ngột: 驟雨 (mưa rào), 驟然 (đột nhiên), 驟降 (giảm đột ngột).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 馬 (ngựa, biểu nghĩa) + 聚 (biểu âm). 驟 nghĩa gốc là 'phi nước đại, chạy nhanh'; từ đó mở rộng thành 'đột ngột, bất ngờ'. Bộ Mã phản ánh tốc độ vũ bão — ngựa phi nhanh như cơn mưa rào ập đến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 天气驟然变冷了。
Thời tiết đột ngột trở lạnh.
- 驟雨来得快去得也快。
Mưa rào đến nhanh cũng đi nhanh.
- 股价驟跌令投资者惊慌。
Cổ phiếu sụt giảm đột ngột khiến nhà đầu tư hoảng loạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.