Từ vựng tiếng Trung
chì

Nghĩa tiếng Việt

sắc lệnh; răn bảo

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

敕 là chữ hội ý: 柬 (Giản, văn bản/thư) + 攴 (tay cầm gậy biểu trưng quyền uy). Theo Wiktionary, thành phần trái là biến thể của 熏 (theo Zhang Shichao) hoặc 束 (trong tiểu triện). Hội ý: dùng quyền uy ban ra văn bản — sắc lệnh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sắc": tay 攴 cầm gậy ban thư lệnh 柬 — sắc chỉ của vua ban xuống, ai cũng phải tuân theo.

Gương Hán-Việt

sắc lệnh (敕令) — chiếu chỉ của hoàng đế; sắc phong (敕封) — vua phong tước

Mở khoá kiến thức

Biết 敕 mở khoá: 敕令 (sắc lệnh), 敕封 (sắc phong), 敕书 (sắc thư — văn bản vua ban).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

敕 bronze 1
Kim văn
敕 bigseal 1
Đại triện

敕 (sắc) từ hội ý: 柬 (văn bản) + 攴 (quyền uy). Theo Wiktionary, Zhang Shichao cho rằng thành phần trái là biến thể của 熏; tiểu triện đôi khi viết 束 thay 柬. Nghĩa gốc: răn bảo, cảnh cáo. Nghĩa văn ngôn: sắc lệnh của hoàng đế — văn bản quyền uy nhất. Kim văn và đại triện có dạng cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 皇帝下敕令,大赦天下。Huángdì xià chìlìng, dàshè tiānxià. thanh 2

    Hoàng đế ban sắc lệnh, ân xá toàn thiên hạ.

  • 将军受到皇帝的敕封。Jiāngjūn shòudào huángdì de chìfēng. thanh 1

    Vị tướng quân được hoàng đế sắc phong.

  • 这道敕书是皇家的重要文献。Zhè dào chìshū shì huángjia de zhòngyào wénxiàn. thanh 4

    Tờ sắc thư này là tài liệu quan trọng của hoàng gia.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần trong tiểu triện của 敕, hình tương tự

  • cùng âm chì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.