Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

lừa lọc, quỷ quyệt

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谲 (phồn thể 譎) có bộ 言 (ngôn) biểu nghĩa chỉ liên quan đến lời nói/ngôn ngữ theo cách xảo trá. Wiktionary ghi {{Han etym}} không chi tiết. Cấu trúc không xác định rõ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quyệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyệt": bộ 言 (lời nói) + âm quyệt — người quyệt 谲 dùng lời nói xảo trá để lừa đảo, như sóng gió biến ảo 波谲云诡.

Gương Hán-Việt

quyệt trong "quyệt" (谲诈 — gian trá, xảo quyệt)

Mở khoá kiến thức

Biết 谲 giúp nhận ra thành ngữ 波谲云诡 (ba quyệt vân quỷ — biến đổi khó lường) và từ 诡谲 (quỷ quyệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谲 (phồn thể 譎) mang bộ 言 (ngôn, lời nói), gợi ý liên quan đến ngôn từ lừa đảo, xảo quyệt. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他行事谲诈,不可信任。Tā xíngshì jué zhà, bùkě xìnrèn. thanh 1

    Anh ta hành xử gian trá, không thể tin tưởng.

  • 波谲云诡是形容局势变化莫测。Bō jué yún guǐ shì xíngróng júshì biànhuà mòcè. thanh 1

    Ba quyệt vân quỷ mô tả tình thế biến đổi khó lường.

  • 诡谲多变的战局令人难以判断。Guǐjué duō biàn de zhànjú lìng rén nányǐ pànduàn. thanh 3

    Chiến cuộc quỷ quyệt đổi thay khó mà phán đoán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần nghĩa và hay đi cùng trong 诡谲,波谲云诡

  • cùng âm jué, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.