Nghĩa tiếng Việt
bắt chước, làm theo, làm giống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仿 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 方 (Phương, biểu âm); chữ hình thanh. Người làm theo một khuôn mẫu, gốc nghĩa 'bắt chước, làm theo'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fǎng/bắt chước
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phỏng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phỏng": 亻 (người) + 方 (Phương) — người làm theo phương hướng đã định, đúng nghĩa 'bắt chước, mô phỏng' trong 模仿, 仿佛, 仿制, 效仿.
Gương Hán-Việt
'phỏng' trong 'mô phỏng', 'phỏng theo', 'phỏng vấn'
Mở khoá kiến thức
Nắm 仿 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 仿, 仿佛, 模仿, 仿制, 效仿.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 仿 là hình thanh: 亻/人 (người, biểu nghĩa) + 方 (Phương, biểu âm). Nghĩa gốc 'bắt chước, làm theo khuôn mẫu', mở rộng sang 'dường như, giống như' trong 仿佛. Anchor Wiktionary cho chữ này chỉ có nhãn cấu trúc mà không có giải thích chi tiết, nhưng cấu trúc rõ ràng là psc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小孩喜欢模仿大人。
Trẻ con thích bắt chước người lớn.
- 她仿佛很累的样子。
Cô ấy dường như rất mệt.
- 这是仿制的古董。
Đây là đồ cổ làm theo (đồ giả cổ).
- 我们应该效仿优秀的人。
Chúng ta nên noi gương người ưu tú.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.