Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể tích cực (noi gương tốt) hoặc tiêu cực (bắt chước mù quáng) tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 我们应该效仿先进企业的管理方法
Chúng ta nên noi gương phương pháp quản lý của doanh nghiệp tiên tiến
- 很多学生效仿偶像的穿搭
Nhiều học sinh bắt chước cách ăn mặc của thần tượng
- 不要盲目效仿别人
Đừng có mù quáng bắt chước người khác
- 这个创意效仿了传统艺术
Ý tưởng này bắt chước nghệ thuật truyền thống
Kết hợp thường gặp
- 效仿榜样
noi gương tấm gương
- 盲目效仿
mù quáng bắt chước
- 效仿做法
làm theo cách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.