Từ vựng tiếng Trung
fēi

Nghĩa tiếng Việt

phi (vợ vua); sánh đôi cùng nhau

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妃 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 卩/己 (biểu nghĩa: người quỳ); chữ hội ý. Theo Wiktionary: nữ (女) + người quỳ gối (卩) — người phụ nữ quỳ phục bên cạnh. Hiện đại viết 己 thay 卩.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phi": người nữ (女) quỳ bên cạnh (己/卩) — phi tần, vợ của thiên tử, địa vị cao quý trong cung đình.

Gương Hán-Việt

phi trong "phi tần" — vợ lẽ của vua, địa vị sau hoàng hậu

Mở khoá kiến thức

Biết 妃 mở khoá: 王妃 (vương phi), 太子妃 (thái tử phi), 妃嫔 (phi tần — hậu cung).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妃 oracle 1妃 oracle 2
Giáp cốt văn
妃 bronze 1
Kim văn
妃 seal 1
Tiểu triện
妃 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 妃 là hội ý (ic): 女 (nữ, phụ nữ) + 卩 (người quỳ gối). Hình ảnh gốc: người phụ nữ trong tư thế cúi phục — vợ, người hầu cận. Nghĩa là vợ, đặc biệt là phi tần của vua. Giáp cốt văn, kim văn, tiểu triện và lục thư thông còn lưu qua hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 杨贵妃是唐玄宗最宠爱的妃子。Yáng Guìfēi shì Táng Xuánzōng zuì chǒng'ài de fēizi. thanh 2

    Dương Quý Phi là phi tần được Đường Huyền Tông sủng ái nhất.

  • 王妃出席了慈善晚会。wángfēi chūxí le císhàn wǎnhuì. thanh 2

    Vương phi tham dự buổi dạ tiệc từ thiện.

  • 她被册封为贵妃。tā bèi cèfēng wéi guìfēi. thanh 1

    Cô ấy được sắc phong làm Quý Phi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 妃 và 纪 đều có phần 己, dễ nhầm hình

  • 妃 chứa 己, học viên hay quên bộ 女

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.