Nghĩa tiếng Việt
nhà; mui xe
Âm Hán Việt
ốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 尸
- Số nét
- 9 nét
屋 vốn là hình thanh: 𡉉 (biểu âm) + 室 (biểu nghĩa, alt 至). Tuy nhiên phần trên 𡉉 đã bị viết lệch thành 尸 (không liên quan nghĩa), nên nhìn dạng hiện đại 屋 = 尸 + 至 nhưng phải hiểu là dạng đã biến đổi của chữ hình thanh xưa.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc kết hợp với từ khác để chỉ phòng ốc, nhà cửa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wū/nhà
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ốc": 尸 (vốn là biến dạng của bộ phận biểu âm) ở trên + 至 (đến) ở dưới — nơi ta 'đến' để ở, đúng nghĩa 'ngôi nhà, căn phòng' trong 房屋 (phòng ốc), 屋顶 (mái nhà).
Gương Hán-Việt
'ốc' trong 'phòng ốc', 'điền ốc' (ruộng nhà), 'ốc xá'
Mở khoá kiến thức
Nắm 屋 mở khoá loạt từ HSK 3-7: 屋子, 房屋, 屋顶.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 屋 nguyên là hình thanh gồm 𡉉 (biểu âm) + 室 (biểu nghĩa, nghĩa 'phòng'); phần trên 𡉉 sau bị viết lệch thành 尸 (không liên quan nghĩa). Thuyết Văn Giải Tự nhầm xem 屋 là hội ý. Tóm lại, 屋 là chữ hình thanh đã bị biến dạng, mang nghĩa 'nhà, phòng' — phần dưới 至 còn giữ ý 'nơi đến, phòng ốc'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这间屋子很干净。
Căn phòng này rất sạch sẽ.
- 老房屋需要修理。
Ngôi nhà cũ cần sửa chữa.
- 我们在屋顶看星星。
Chúng tôi xem sao trên mái nhà.
- 小孩子跑进屋里。
Đứa trẻ chạy vào trong nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.