Nghĩa tiếng Việt
bón, tưới; tốt, màu mỡ
Âm Hán Việt
ốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 7 nét
沃 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 夭 (Yểu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 cho thấy liên quan đến nước, tưới; 夭 cho âm wò. Wiktionary: 氵 biểu nghĩa — tưới nước. Ý nghĩa: tưới, màu mỡ, phù sa.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ để miêu tả đất đai màu mỡ, phì nhiêu.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ốc": nước 氵 tưới tắm 夭 — ỐC (màu mỡ), ĐẤT ỐC phì nhiêu, phù sa bồi đắp.
Gương Hán-Việt
"ốc" trong: phì ốc (肥沃, màu mỡ phì nhiêu), ốc thổ (đất màu mỡ)
Mở khoá kiến thức
Biết 沃 (ốc) mở khoá: 肥沃 (phì nhiêu, màu mỡ), 沃土 (đất màu mỡ), 灌溉 liên quan — nhóm từ về đất đai nông nghiệp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 沃 là chữ hình thanh (psc): 水 (nước, viết 氵) biểu nghĩa — tưới nước, đất được nước tưới tốt; 夭 biểu âm. Ý nghĩa gốc: tưới nước. Mở rộng: đất màu mỡ (肥沃), được tưới tắm tốt, phì nhiêu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这里的土地非常肥沃,适合种植水稻。
Đất đai nơi đây rất phì nhiêu, thích hợp trồng lúa nước.
- 尼罗河流域是古埃及文明的肥沃摇篮。
Lưu vực sông Nile là cái nôi phì nhiêu của văn minh Ai Cập cổ đại.
- 这片沃土养活了几百万人口。
Vùng đất màu mỡ này nuôi sống hàng triệu người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.