Nghĩa tiếng Việt
ồ (tỏ ý kinh ngạc hoặc khen ngợi); ha hả; hô hố (từ tượng thanh, tiếng cười)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嚯 có bộ 口 (khẩu, miệng) nhưng anchor không có glyphOrigin. Đây là chữ tượng thanh dùng miệng phát ra âm thanh; không phân tích hình thanh/hội ý theo nguồn học thuật.
Hán-Việt: oác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oác" (嚯): bộ 口 (khẩu, miệng) — tiếng "oác oác" bật ra từ miệng khi bất ngờ thấy điều kỳ lạ — thán từ của ngạc nhiên.
Gương Hán-Việt
嚯 — ít xuất hiện trong từ Hán-Việt; chủ yếu trong văn nói và truyện tranh hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 嚯 giúp đọc văn nói thông tục và lời thoại truyện tranh Trung Quốc hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 嚯 là thán từ hoặc từ tượng thanh: thể hiện ngạc nhiên, khen ngợi, hoặc tiếng cười ha hả. Anchor không có glyphOrigin. Bộ 口 (miệng) xác nhận đây là âm thanh phát ra. Chưa có nguồn học thuật. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 嚯,你怎么来了!
Ồ, sao anh lại đến vậy!
- 嚯嚯嚯,这个太好笑了!
Ha ha ha, cái này buồn cười quá!
- 嚯,没想到你竟然考了第一名!
Ồ, không ngờ bạn lại đứng nhất!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.