Từ vựng tiếng Trung
huò

Nghĩa tiếng Việt

ồ (tỏ ý kinh ngạc hoặc khen ngợi); ha hả; hô hố (từ tượng thanh, tiếng cười)

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嚯 có bộ 口 (khẩu, miệng) nhưng anchor không có glyphOrigin. Đây là chữ tượng thanh dùng miệng phát ra âm thanh; không phân tích hình thanh/hội ý theo nguồn học thuật.

Hán-Việt: oác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oác" (嚯): bộ 口 (khẩu, miệng) — tiếng "oác oác" bật ra từ miệng khi bất ngờ thấy điều kỳ lạ — thán từ của ngạc nhiên.

Gương Hán-Việt

嚯 — ít xuất hiện trong từ Hán-Việt; chủ yếu trong văn nói và truyện tranh hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 嚯 giúp đọc văn nói thông tục và lời thoại truyện tranh Trung Quốc hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 嚯 là thán từ hoặc từ tượng thanh: thể hiện ngạc nhiên, khen ngợi, hoặc tiếng cười ha hả. Anchor không có glyphOrigin. Bộ 口 (miệng) xác nhận đây là âm thanh phát ra. Chưa có nguồn học thuật. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嚯,你怎么来了!Huò, nǐ zěnme lái le! thanh 4

    Ồ, sao anh lại đến vậy!

  • 嚯嚯嚯,这个太好笑了!Huò huò huò, zhège tài hǎoxiào le! thanh 4

    Ha ha ha, cái này buồn cười quá!

  • 嚯,没想到你竟然考了第一名!Huò, méi xiǎngdào nǐ jìngrán kǎole dì yī míng! thanh 4

    Ồ, không ngờ bạn lại đứng nhất!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc huò, thường gặp hơn

  • cùng đọc huò, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.