Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
ěr

Nghĩa tiếng Việt

gần, sát; tới gần

Âm Hán Việt

nhĩ

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 迩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

迩 là chữ giản thể của 邇. Bộ 辶 (tẩu) chỉ sự di chuyển/tiếp cận. Cấu trúc chi tiết của 邇 không được Wiktionary phân tích đầy đủ — chỉ có {{Han etym}}. Chữ chỉ sự gần gũi, tiếp cận.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Chữ này làm tính từ chỉ khoảng cách gần hoặc làm phó từ trong các cấu trúc cổ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nhĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhĩ": 迩 — "nhĩ" như "nay" — 迩来 (từ gần đây đến nay); bước chân (辶) đến gần.

Gương Hán-Việt

"Nhĩ" ít gặp độc lập; xuất hiện trong "遐迩" (hà nhĩ — xa gần) trong văn học cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 迩 giúp đọc 遐迩 (xa gần), 迩来 (gần đây, dạo này), 远近闻名 tương đương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迩 seal 1
Tiểu triện
迩 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 迩 là chữ giản thể của 邇. Bộ 辶 (di chuyển) gợi nghĩa đến gần, tiếp cận. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn ghi lại. Dùng trong cổ văn và thành ngữ như 遐迩 (xa gần), 迩来 (gần đây). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此事遐迩闻名,无人不知。cǐ shì xiá ěr wénmíng, wúrén bù zhī. thanh 3

    Việc này nổi tiếng gần xa, không ai không biết.

  • 迩来气候变化,令人担忧。ěr lái qìhòu biànhuà, lìng rén dānyōu. thanh 3

    Dạo gần đây biến đổi khí hậu khiến người ta lo lắng.

  • 名声遐迩,德高望重。míngshēng xiáěr, dé gāo wàng zhòng. thanh 2

    Danh tiếng xa gần, đức cao vọng trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 迩 là giản thể của 邇, cùng nghĩa khác hệ chữ

  • cùng âm ěr; 尔 nghĩa là anh/ngươi (cổ văn) — dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.