Nghĩa tiếng Việt
nhờ cậy; nói bóng gió
Âm Hán Việt
ngụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 宀
- Số nét
- 12 nét
寓 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 禺 (Ngẫu, biểu âm); chữ hình thanh. Ngôi nhà ở tạm, gốc nghĩa 'ngụ cư, ở tạm', mở rộng sang 'ngụ ý, ẩn dụ'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ thể hiện việc gửi gắm ý tứ hoặc trú ngụ, và làm danh từ trong các từ ghép chỉ nơi ở.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngụ": 宀 (mái nhà) + 禺 (Ngẫu) — gửi thân dưới mái nhà, đúng nghĩa 'ngụ cư, ngụ ý' trong 公寓 (căn hộ), 寓言 (ngụ ngôn), 寓意 (ngụ ý).
Gương Hán-Việt
'ngụ' trong 'ngụ cư', 'ngụ ngôn', 'ký ngụ'
Mở khoá kiến thức
Nắm 寓 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 公寓, 寓言, 寓意.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 寓 là hình thanh: 宀 (mái nhà, biểu nghĩa) + 禺 (Ngẫu, biểu âm). Nghĩa gốc 'ngụ cư, ở tạm trong một ngôi nhà', mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'gửi gắm, ẩn dụ' (寓言 — ngụ ngôn, 寓意 — ý nghĩa ẩn dụ). 公寓 là 'căn hộ' trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我住在一间公寓里。
Tôi sống trong một căn hộ.
- 这是一个有趣的寓言。
Đây là một ngụ ngôn thú vị.
- 故事寓意深刻。
Câu chuyện mang ngụ ý sâu sắc.
- 她租了一套小公寓。
Cô ấy thuê một căn hộ nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.