Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jìyù

Nghĩa tiếng Việt

tạm trú, ngụ cư; gửi gắm tình cảm

Âm Hán Việt

ký ngụ

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

11 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ việc sống tạm ở nơi khác hoặc gửi gắm tâm tư vào tác phẩm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ký ngụ

Từng chữ

  • gửi; gởi; chuyển đi; đặt; gửi gắm; ký thác; nhờ; nương nhờ
  • ngụnhờ cậy; nói bóng gió

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他长期寄寓在亲戚家中。tā chángqī jìyù zài qīnqī jiāzhōng thanh 1

    Anh ấy sống tạm trú lâu ngày tại nhà người thân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.