Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ làm tân ngữ cho động từ như 有 hoặc 深
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ngụ ý
Từng chữ
- 寓ngụnhờ cậy; nói bóng gió
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa寓意 thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật, truyện ngụ ngôn, biểu tượng văn hóa; khác với 含义 (hàm nghĩa — nghĩa hàm chứa trong từ ngữ).
Câu ví dụ
- 这个故事有着深刻的寓意
Câu chuyện này mang ý nghĩa ẩn sâu sắc
- 这幅画的寓意是什么
Ý nghĩa ẩn của bức tranh này là gì?
- 红色在中国文化中寓意吉祥
Màu đỏ trong văn hóa Trung Quốc mang ý nghĩa may mắn, cát tường
- 这首诗的寓意很难理解
Ý nghĩa ẩn của bài thơ này rất khó hiểu
Kết hợp thường gặp
- 深刻寓意
ý nghĩa ẩn sâu sắc
- 寓意深远
ý nghĩa ẩn sâu rộng
- 富有寓意
chứa đựng nhiều ý nghĩa ẩn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.