Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ thể loại văn học, đi kèm với các lượng từ như 篇 hoặc 则
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngụ ngôn
Từng chữ
- 寓ngụnhờ cậy; nói bóng gió
- 言ngônnói; lời nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThể loại văn học ngắn, có ẩn dụ và bài học đạo đức.
Câu ví dụ
- 这则寓言告诉我们一个道理
Ngụ ngôn này dạy chúng ta một bài học
- 伊索寓言很有名
Ngụ ngôn Aesop rất nổi tiếng
- 用寓言教育孩子
Dùng ngụ ngôn để dạy trẻ em
- 寓言故事很有启发
Câu chuyện ngụ ngôn rất truyền cảm hứng
- 中国寓言也很精彩
Ngụ ngôn Trung Quốc cũng rất hay
Kết hợp thường gặp
- 寓言故事
câu chuyện ngụ ngôn
- 伊索寓言
ngụ ngôn Aesop
- 成语寓言
ngụ ngôn thành ngữ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.