Nghĩa tiếng Việt
dốt nát, ngu xuẩn; ngoan cố, bảo thủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
顽 = 元 (Nguyên, biểu âm; vốn nghĩa là "đầu") + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh. Wiktionary giải thích: khi 元 chuyển nghĩa thành "nguyên gốc", người ta thêm 页 để giữ nguyên nghĩa "cái đầu cứng đầu" — đầu người ngoan cố không chịu cúi.
Hán-Việt: ngoan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngoan": cái đầu (页) cứng như gốc (元) — ngoan cố không chịu thay đổi, hay nghịch ngợm.
Gương Hán-Việt
ngoan trong "ngoan cố" (bướng bỉnh) — chú ý ngoan (顽) trong tiếng Hán có nghĩa tiêu cực, khác ngoan ngoãn của tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 顽 (ngoan) mở khoá: 顽固 (ngoan cố, bướng bỉnh), 顽强 (kiên cường bền bỉ), 顽皮 (nghịch ngợm), 顽疾 (bệnh nan y).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 頑 là chữ hình thanh gồm 元 (biểu âm, vốn nghĩa là "đầu") và 頁 (biểu nghĩa: đầu người). Khi 元 chuyển sang nghĩa "nguyên gốc", 頁 được thêm vào để xác nhận nghĩa "cái đầu" — nhưng với nghĩa đã thay đổi thành "cái đầu ngoan cố". Nghĩa mở rộng: bướng bỉnh, ngu muội, nghịch ngợm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他顽固地坚持自己的错误观点。
Anh ta ngoan cố bảo vệ quan điểm sai lầm của mình.
- 运动员以顽强的意志克服了伤病。
Vận động viên dùng ý chí kiên cường vượt qua chấn thương.
- 这个孩子很顽皮,总是惹麻烦。
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm, lúc nào cũng gây rắc rối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.