Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhầm; làm mê hoặc

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

誤 là chữ hình thanh: 言 (ngôn — lời nói) biểu nghĩa gợi sai sót trong ngôn ngữ, 吳 (ngô) biểu âm. Wiktionary ghi 'nói sai' là nghĩa gốc. Giản thể là 误.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngộ": lời 言 nói ra nhầm lẫn — 誤 ngộ là nói sai, hiểu lầm, gây ra sai sót.

Gương Hán-Việt

ngộ trong 誤解 (ngộ giải — hiểu lầm), 錯誤 (thác ngộ — sai lầm), 誤會 (ngộ hội — hiểu nhầm)

Mở khoá kiến thức

Biết 誤 mở khoá 錯誤 (sai lầm), 誤解 (hiểu lầm), 耽誤 (làm chậm trễ) — nhóm từ cực kỳ phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

誤 seal 1
Tiểu triện
誤 liushutong 1誤 liushutong 2誤 liushutong 3誤 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 誤 = 言 (ngôn — lời nói, biểu nghĩa) + 吳 (ngô, biểu âm) — nghĩa gốc là nói sai. Mở rộng thành: sai lầm, nhầm lẫn, làm lỡ, gây hại. Tiểu triện và lục thư thông đều ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他誤解了我的意思。tā wùjiě le wǒ de yìsi. thanh 1

    Anh ấy đã hiểu nhầm ý tôi.

  • 這是一個嚴重的錯誤。zhè shì yīgè yánzhòng de cuòwù. thanh 4

    Đây là một sai lầm nghiêm trọng.

  • 別誤了班機時間。bié wù le bānjī shíjiān. thanh 2

    Đừng để lỡ chuyến bay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 誤 là phồn thể, 误 là giản thể — cùng chữ, khác dạng

  • đồng âm wù, đều liên quan đến nhận thức

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.