Nghĩa tiếng Việt
tình cờ; đôi, chẵn; tượng gỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
偶 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 禺 (Ngẫu, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Nghĩa gốc: tượng hình người (ngẫu tượng) — phái sinh 'đôi, đôi ngẫu, ngẫu nhiên'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngẫu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngẫu": 亻 (người) + 禺 (ngẫu) — người tượng đứng đôi, ấy là 'ngẫu'; nhớ 偶尔 (ngẫu nhĩ = thỉnh thoảng), 偶然 (ngẫu nhiên), 配偶 (phối ngẫu = vợ chồng).
Gương Hán-Việt
'ngẫu' trong 'ngẫu nhiên', 'ngẫu hợp', 'ngẫu nhi', 'phối ngẫu'
Mở khoá kiến thức
Biết 偶 là mở 偶尔, 偶然, 配偶, 偶像, 木偶 — nhóm phó từ và danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 偶 là chữ hình thanh: 人 (亻, biểu nghĩa: người) ghép với 禺 (biểu âm). Nghĩa gốc: tượng hình người (偶像 ngẫu tượng = thần tượng). Từ đó phát triển nghĩa 'đôi, đối, sánh đôi' (vì tượng và người sánh đôi) và 'ngẫu nhiên, tình cờ' (như sự gặp gỡ tình cờ giữa người và tượng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我偶尔去看电影。
Tôi thỉnh thoảng đi xem phim.
- 我们的相遇很偶然。
Sự gặp gỡ của chúng tôi rất tình cờ.
- 她是我心中的偶像。
Cô ấy là thần tượng trong lòng tôi.
- 申请表上要写配偶的姓名。
Trên đơn cần viết tên của vợ/chồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.