Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho rối giải trí hoặc ví người thụ động.
Câu ví dụ
- 孩子们喜欢木偶戏
Trẻ em thích múa rối gỗ
- 这是一个精美的木偶
Đây là một con rối gỗ tinh xảo
- 木偶剧很受欢迎
Kịch rối gỗ rất được yêu thích
- 她像个木偶一样不动
Cô ấy đứng bất động như con rối
Kết hợp thường gặp
- 木偶戏
múa rối gỗ
- 提线木偶
rối dây
- 像木偶
như con rối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.