Từ vựng tiếng Trung
mù'ǒu

Nghĩa tiếng Việt

con rối gỗ, hình nồ bằng gỗ

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ)

4 nét

Bộ: (người)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho rối giải trí hoặc ví người thụ động.

Câu ví dụ

  • 孩子们喜欢木偶戏Háizimen xǐhuān mù'ǒu xì thanh 2

    Trẻ em thích múa rối gỗ

  • 这是一个精美的木偶Zhè shì yīge jīngměi de mù'ǒu thanh 4

    Đây là một con rối gỗ tinh xảo

  • 木偶剧很受欢迎Mù'ǒu jù hěn shòu huānyíng thanh 4

    Kịch rối gỗ rất được yêu thích

  • 她像个木偶一样不动Tā xiàng gè mù'ǒu yīyàng bù dòng thanh 1

    Cô ấy đứng bất động như con rối

Kết hợp thường gặp

  • 木偶戏mù'ǒu xì thanh 4

    múa rối gỗ

  • 提线木偶tíxiàn mù'ǒu thanh 2

    rối dây

  • 像木偶xiàng mù'ǒu thanh 4

    như con rối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.