Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ trong các cụm từ liên quan đến nghệ thuật múa rối
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mộc ngẫu
Từng chữ
- 木mộccây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc
- 偶ngẫutình cờ; đôi, chẵn; tượng gỗ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho rối giải trí hoặc ví người thụ động.
Câu ví dụ
- 孩子们喜欢木偶戏
Trẻ em thích múa rối gỗ
- 这是一个精美的木偶
Đây là một con rối gỗ tinh xảo
- 木偶剧很受欢迎
Kịch rối gỗ rất được yêu thích
- 她像个木偶一样不动
Cô ấy đứng bất động như con rối
Kết hợp thường gặp
- 木偶戏
múa rối gỗ
- 提线木偶
rối dây
- 像木偶
như con rối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.