Từ vựng tiếng Trung
ǒu

Nghĩa tiếng Việt

ngó sen

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藕 = 艸 (Tháo, biểu nghĩa: thực vật) + 耦 (Ngẫu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thực vật gợi nguồn gốc từ cây sen, 耦 cho âm đọc.

Hán-Việt: ngó

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngó": cây sen (艸) có ngó (耦 — ghép đôi) — 藕断丝连 ví tình duyên đứt mà lòng chưa dứt.

Gương Hán-Việt

ngó trong 莲藕 (liên ngó — ngó sen)

Mở khoá kiến thức

Biết 藕 (ngó) giúp đọc 莲藕 (ngó sen), 藕断丝连 (tình cảm dứt không đành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 艸 biểu nghĩa thực vật, 耦 biểu âm. Nghĩa gốc là ngó sen (phần thân rễ dưới nước của cây sen). Ngó sen có nhiều lỗ thông nhau, gợi hình ảnh liên kết (ngẫu). Từ ghép: 藕断丝连 (ngó sen đứt nhưng tơ vẫn nối — tình cảm dứt không đành).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 藕是荷花的地下茎,可以食用。Ǒu shì héhuā de dìxià jīng, kěyǐ shíyòng. thanh 5

    Ngó sen là thân rễ dưới đất của cây sen, có thể ăn được.

  • 藕断丝连,两人虽分手但感情未断。Ǒu duàn sī lián, liǎng rén suī fēnshǒu dàn gǎnqíng wèi duàn. thanh 5

    Ngó đứt mà tơ còn, hai người tuy chia tay nhưng tình cảm chưa dứt.

  • 妈妈做了一道清炒莲藕。Māma zuò le yī dào qīng chǎo lián ǒu. thanh 1

    Mẹ làm một đĩa ngó sen xào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 耦 là thành phần biểu âm của 藕, dễ nhầm

  • cùng âm ǒu, 偶 nghĩa ngẫu nhiên, đôi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.