Nghĩa tiếng Việt
ngó sen
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
藕 = 艸 (Tháo, biểu nghĩa: thực vật) + 耦 (Ngẫu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thực vật gợi nguồn gốc từ cây sen, 耦 cho âm đọc.
Hán-Việt: ngó
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngó": cây sen (艸) có ngó (耦 — ghép đôi) — 藕断丝连 ví tình duyên đứt mà lòng chưa dứt.
Gương Hán-Việt
ngó trong 莲藕 (liên ngó — ngó sen)
Mở khoá kiến thức
Biết 藕 (ngó) giúp đọc 莲藕 (ngó sen), 藕断丝连 (tình cảm dứt không đành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 艸 biểu nghĩa thực vật, 耦 biểu âm. Nghĩa gốc là ngó sen (phần thân rễ dưới nước của cây sen). Ngó sen có nhiều lỗ thông nhau, gợi hình ảnh liên kết (ngẫu). Từ ghép: 藕断丝连 (ngó sen đứt nhưng tơ vẫn nối — tình cảm dứt không đành).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 藕是荷花的地下茎,可以食用。
Ngó sen là thân rễ dưới đất của cây sen, có thể ăn được.
- 藕断丝连,两人虽分手但感情未断。
Ngó đứt mà tơ còn, hai người tuy chia tay nhưng tình cảm chưa dứt.
- 妈妈做了一道清炒莲藕。
Mẹ làm một đĩa ngó sen xào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.