Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
ngẫu nhiên
Từng chữ
- 偶ngẫutình cờ; đôi, chẵn; tượng gỗ
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ngẫu nhiên
Câu ví dụ
- 我在一个偶然的机会下结识了这位作家。
Tôi đã quen biết nhà văn này trong một cơ hội ngẫu nhiên.
- 这次成功绝非偶然,而是他努力的结果。
Thành công lần này tuyệt đối không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả của sự nỗ lực của anh ấy.
- 她们在街上偶然相遇,便聊起了往事。
Họ ngẫu nhiên gặp nhau trên phố, thế là bắt đầu trò chuyện về những chuyện đã qua.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.