Từ vựng tiếng Trung
ǒu*rán偶
然
Nghĩa tiếng Việt
ngẫu nhiên
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
偶
Bộ: ⺅ (người)
11 nét
然
Bộ: 灬 (lửa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 偶 có bộ nhân đứng ⺅ (người) và các thành phần khác biểu thị ý nghĩa liên quan đến cái gì đó ngẫu nhiên, không cố định.
- Chữ 然 có bộ hỏa 灬 (lửa) kết hợp với các phần khác để chỉ điều gì đó xảy ra một cách tự nhiên, không dự kiến trước.
→ 偶然 có nghĩa là 'ngẫu nhiên', diễn tả những tình huống xảy ra bất ngờ, không có kế hoạch trước.
Từ ghép thông dụng
偶然
ngẫu nhiên
偶像
thần tượng
偶尔
đôi khi, thỉnh thoảng