Nghĩa tiếng Việt
(xem: ngột ngột 矻矻)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
矻 không có phân tích cấu trúc CHISE rõ ràng. Nhìn dạng chữ thấy bộ 石 (thạch, đá) — gợi ý sự cứng chắc, kiên trì. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: ngật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngật": bộ đá (石) — cứng như đá, không ngừng làm việc, ngật ngật siêng cần.
Gương Hán-Việt
"ngật" trong tiếng Việt: ít gặp riêng lẻ; 矻 chủ yếu trong văn ngôn.
Mở khoá kiến thức
Biết 矻 giúp đọc: 矻矻 (ngật ngật — siêng năng, chăm chỉ không ngừng), 孜孜矻矻 (cần cù bền bỉ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 矻 chỉ dùng trong 矻矻 — trạng từ chỉ sự siêng năng, chăm chỉ không ngừng. Không có phân tích cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他孜孜矻矻,勤奮不懈。
Anh ấy cần cù chăm chỉ không ngừng nghỉ.
- 矻矻地工作是成功的基礎。
Làm việc chăm chỉ bền bỉ là nền tảng của thành công.
- 古人以矻矻形容勤勞不息。
Người xưa dùng 矻矻 để mô tả sự siêng năng không ngừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.