Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ngột ngột 矻矻)

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 矻 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

矻 không có phân tích cấu trúc CHISE rõ ràng. Nhìn dạng chữ thấy bộ 石 (thạch, đá) — gợi ý sự cứng chắc, kiên trì. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ngật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngật": bộ đá (石) — cứng như đá, không ngừng làm việc, ngật ngật siêng cần.

Gương Hán-Việt

"ngật" trong tiếng Việt: ít gặp riêng lẻ; 矻 chủ yếu trong văn ngôn.

Mở khoá kiến thức

Biết 矻 giúp đọc: 矻矻 (ngật ngật — siêng năng, chăm chỉ không ngừng), 孜孜矻矻 (cần cù bền bỉ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 矻 chỉ dùng trong 矻矻 — trạng từ chỉ sự siêng năng, chăm chỉ không ngừng. Không có phân tích cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他孜孜矻矻,勤奮不懈。tā zīzī kūkū, qínfèn bù xiè. thanh 1

    Anh ấy cần cù chăm chỉ không ngừng nghỉ.

  • 矻矻地工作是成功的基礎。kūkū de gōngzuò shì chénggōng de jīchǔ. thanh 1

    Làm việc chăm chỉ bền bỉ là nền tảng của thành công.

  • 古人以矻矻形容勤勞不息。gǔrén yǐ kūkū xíngróng qínláo bùxī. thanh 3

    Người xưa dùng 矻矻 để mô tả sự siêng năng không ngừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ gốc của 矻; 石 đơn giản hơn

  • cùng bộ 石, dễ nhầm dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.