Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hòn đá ngăn nước

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矶 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 几 (Cơ, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng giản thể của 磯. Nghĩa: bãi đá nhô ra sông/biển, doi đá.

Hán-Việt: ky

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ky": đá (石/thạch) ít ỏi (几/cơ) nhô ra — doi đá "ky" lởm chởm bên bờ sông.

Gương Hán-Việt

"Ky" ít dùng trong từ Hán-Việt; 矶 chủ yếu xuất hiện trong địa danh như 燕子矶 (Yến Tử Ky).

Mở khoá kiến thức

Biết 矶 (ky) nhận ra địa danh ven sông/biển Trung Quốc như 燕子矶、采石矶.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

矶 seal 1
Tiểu triện

矶 là dạng giản thể của 磯, ghép 石 (đá — biểu nghĩa) với 幾/几 (biểu âm). Nghĩa: bãi đá, doi đá nhô ra mặt nước. Không có glyph origin chi tiết từ Wiktionary; thấy từ tiểu triện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 燕子矶是南京著名的景点。Yànzǐjī shì Nánjīng zhùmíng de jǐngdiǎn. thanh 4

    Yến Tử Ky là điểm tham quan nổi tiếng ở Nam Kinh.

  • 渔民站在矶石上垂钓。yúmín zhàn zài jīshí shàng chuídiào. thanh 2

    Ngư dân đứng trên bãi đá câu cá.

  • 采石矶位于长江边。Cǎishíjī wèiyú Chángjiāng biān. thanh 3

    Thái Thạch Ky nằm bên bờ sông Trường Giang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jī, cùng có 几

  • cùng bộ 石, đều liên quan đá

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.