Từ vựng tiếng Trung
mén

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ29 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虋 là chữ lớn (29 nét) mang bộ 艹 (thảo, cỏ). Wiktionary ghi đây là loại kê/lúa miến thân/cuống đỏ (red-stalked millet) thời cổ, đã lỗi thời. Cấu tạo phức tạp, chưa có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: môn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "môn": chữ 29 nét chỉ kê thân đỏ — phức tạp như cây lúa miến cao lớn, nhớ qua âm "môn" và sắc đỏ đặc trưng.

Gương Hán-Việt

môn trong văn nông nghiệp cổ (kê đỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 虋 giúp đọc văn bản nông học cổ về phân loại cây lương thực theo màu thân.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 虋 (mén/môn) là chữ lỗi thời chỉ loại kê/lúa miến thân đỏ (red-stalked millet). Âm mén liên quan đến 門 (môn, cửa) nhưng không có phân tích rõ mối liên hệ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 虋为赤茎之黍,上古文献有载。Mén wéi chì jīng zhī shǔ, shànggǔ wénxiàn yǒu zǎi. thanh 2

    虋 là loại kê thân đỏ, văn liệu thượng cổ có ghi.

  • 虋字笔画繁多,今已废而不用。Mén zì bǐhuà fánduō, jīn yǐ fèi ér bù yòng. thanh 2

    Chữ 虋 nét bút nhiều, nay đã bỏ không dùng.

  • 先民以色泽区分粮食,虋为其一。Xiānmín yǐ sèzé qūfēn liángshí, mén wéi qí yī. thanh 1

    Người xưa phân biệt lương thực bằng màu, 虋 là một loại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mén/môn, 门 là cánh cửa

  • cùng liên quan đến kê/ngũ cốc, bộ thủ khác nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.