Từ vựng tiếng Trung
mèn

Nghĩa tiếng Việt

đun, hầm

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

焖 thiếu dữ liệu glyph origin và cấu trúc hoàn toàn. Bộ 火 (Hoả, lửa) có thể là thành phần nghĩa gợi ý nấu nướng. Không có ảnh tiểu triện. Chưa thể xác nhận cấu trúc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Hán-Việt: muộn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "muộn": lửa (火) âm thầm, đậy nắp muộn (kín bưng) — 焖 là cách nấu chậm rãi, giữ trọn hơi thơm.

Gương Hán-Việt

muộn trong 焖饭 (muộn phạn — cơm nấu kín), 焖鸡 (muộn kê — gà hầm kín)

Mở khoá kiến thức

Biết 焖 mở khoá 焖饭 (muộn phạn — cơm kho), 焖肉 (muộn nhục — thịt hầm kín).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

焖 chỉ kỹ thuật nấu ăn: đun trong nồi đậy kín bằng lửa nhỏ để giữ hơi nước bên trong — như kiểu hầm, kho. Không có glyph origin từ Wiktionary. Không có ảnh tiểu triện. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 焖饭的做法是把饭和菜一起炖熟。mèn fàn de zuòfǎ shì bǎ fàn hé cài yīqǐ dùn shú. thanh 4

    Cách nấu cơm kho là hầm cơm và thức ăn cùng nhau đến chín.

  • 焖鸡是家常菜中的经典做法。mèn jī shì jiācháng cài zhōng de jīngdiǎn zuòfǎ. thanh 4

    Gà hầm kín là món ăn gia đình kinh điển.

  • 用小火焖煮,让肉质更嫩。yòng xiǎo huǒ mèn zhǔ, ràng ròuzhì gèng nèn. thanh 4

    Dùng lửa nhỏ hầm kín để thịt mềm hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mèn, 焖 dùng cho nấu ăn còn 闷 là tâm trạng bí bách

  • cùng là kỹ thuật nấu hầm, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.