Nghĩa tiếng Việt
vỗ, sờ bắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扪 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 門 (Môn, biểu âm, âm mén); chữ hình thanh. Bộ thủ 扌 chỉ hành động sờ mó, vỗ nhẹ bằng tay.
Hán-Việt: môn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "môn": ghi nhớ: 扌(tay) + 門 (môn — cửa) = dùng tay gõ sờ cánh cửa lương tâm (扪心自问 — tự xét lương tâm).
Gương Hán-Việt
扪心自问 (mun xīn zì wèn) — sờ lòng tự hỏi, tự xét lương tâm.
Mở khoá kiến thức
Biết 扪 mở khoá thành ngữ 扪心自问 (tự xét lương tâm) — cụm từ trang trọng hay dùng trong văn viết và diễn thuyết.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 手 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 門 (môn, biểu âm, âm mén). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 扪 (dạng giản của 捫) nghĩa là sờ, xoa, vỗ nhẹ, mò mẫm. Thành ngữ 扪心自问 (sờ lòng tự hỏi — tự xét lương tâm) là cách dùng phổ biến nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他扪心自问,觉得自己没有做错。
Anh ấy tự xét lương tâm, cảm thấy mình không làm sai.
- 我们应该经常扪心自问,检视自己的行为。
Chúng ta nên thường xuyên tự xét lương tâm, kiểm tra hành vi của mình.
- 他在黑暗中扪索前进。
Anh ấy mò mẫm tiến về phía trước trong bóng tối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.