Từ vựng tiếng Trung
ma

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mạ phê 嗎啡,吗啡)

1 chữ6 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吗 (Ma) là giản thể của 嗎, ghép 口 (Khẩu, biểu nghĩa: trợ từ thuộc lời nói) + 马 (Mã, biểu âm); chữ hình thanh. Dùng làm trợ từ nghi vấn cuối câu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ma

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ma": bộ Khẩu 口 (lời nói) cạnh 马 (Mã, gợi âm) — một tiếng nhẹ buông cuối câu để hỏi "...phải không?"

Gương Hán-Việt

"ma" là âm phiên, dùng cho trợ từ; ít có từ Hán-Việt thuần mang nghĩa này.

Mở khoá kiến thức

Biết 吗 là nắm được trợ từ hỏi cơ bản nhất: đặt cuối câu thành câu hỏi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 吗 là dạng giản thể của 嗎 (bộ 馬 rút thành 马). Là chữ hình thanh ghép 口 (miệng — biểu nghĩa, vì là trợ từ ngữ khí) với 马 (biểu âm). Đặt cuối câu để tạo câu hỏi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你好吗?nǐ hǎo ma? thanh 3

    Bạn khỏe không?

  • 你是学生吗?nǐ shì xuéshēng ma? thanh 3

    Bạn là học sinh phải không?

  • 他来吗?tā lái ma? thanh 1

    Anh ấy có đến không?

  • 这是你的书吗?zhè shì nǐ de shū ma? thanh 4

    Đây là sách của bạn phải không?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 妈 = 女 + 马, cùng âm "ma", chỉ khác bộ

  • 吗 chứa 马, dễ nhầm bộ phận và âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.