Từ vựng tiếng Trung
lìn

Nghĩa tiếng Việt

tiếc rẻ, keo kiệt

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吝 gồm 文 (Văn) + 口 (Khẩu). Wiktionary không ghi rõ ls code; tự dạng gợi người tiếc lời (văn tự/của cải) qua miệng — có thể là hội ý hoặc phức tạp về nguồn gốc. Chữ tạo sớm, chưa có nguồn học thuật xác nhận chính xác hơn trong anchor.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lận": văn chương (文) qua miệng (口) cũng không chịu nhả — lận lưng, keo kiệt từng chữ, từng đồng.

Gương Hán-Việt

"lận" trong "lận sắc" (吝啬 — keo kiệt); 吝 dùng độc lập với nghĩa tiếc rẻ

Mở khoá kiến thức

Biết 吝 mở khoá 吝啬 (keo kiệt), 吝惜 (tiếc rẻ, bủn xỉn), 不吝赐教 (sẵn lòng chỉ giáo — cách nói khiêm tốn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吝 oracle 1
Giáp cốt văn
吝 silk 1
Bạch thư
吝 bigseal 1
Đại triện
吝 seal 1
Tiểu triện

吝 có cấu trúc gồm 文 (văn — hoa văn, chữ nghĩa, của cải) và 口 (khẩu — miệng). Wiktionary không ghi cụ thể ls code. Nghĩa là keo kiệt, tiếc rẻ, không muốn cho đi. Hình thức cổ xuất hiện trong giáp cốt văn, bạch thư, đại triện và tiểu triện (xem hình trong anchor). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chính xác. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他非常吝啬,从不肯请朋友吃饭。tā fēicháng lìnsè, cóng bù kěn qǐng péngyou chīfàn. thanh 1

    Anh ta rất keo kiệt, không bao giờ chịu mời bạn đi ăn.

  • 请不吝赐教,帮我改改这篇文章。qǐng bù lìn cìjiào, bāng wǒ gǎi gǎi zhè piān wénzhāng. thanh 3

    Xin hãy sẵn lòng chỉ giáo, giúp tôi sửa bài viết này.

  • 吝惜时间的人,才能做成大事。lìnxī shíjiān de rén, cái néng zuò chéng dà shì. thanh 4

    Người biết trân trọng thời gian mới làm được việc lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ khẩu hoặc gần về tự dạng; 恪 nghĩa là cẩn thận giữ gìn, 吝 nghĩa là keo kiệt

  • tự dạng gần khi viết nhanh; 令 nghĩa là lệnh, 吝 nghĩa là tiếc rẻ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.