Từ vựng tiếng Trung
lìn

Nghĩa tiếng Việt

Lin

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藺 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận trong Wiktionary. Thuộc bộ 艸 (thảo), chỉ loài cây bấc (Juncus) dùng để dệt chiếu. Có hình tiểu triện lưu lại; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lận": bộ 艸 (thảo — cỏ) → cây bấc mọc ở đầm lầy — "lận" gợi 'lận đận' (vất vả), như cây bấc mảnh dẻ vươn lên từ bùn lầy.

Gương Hán-Việt

lận — trong 'Lận Tương Như' (藺相如, nhân vật lịch sử Chiến Quốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 藺 (lận) giúp nhận biết họ Lận (藺) trong lịch sử Trung Hoa và đọc tài liệu về thực vật thủy sinh cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

藺 seal 1
Tiểu triện

藺 (lìn) chỉ cây bấc thông thường (common rush / soft rush, Juncus effusus), dùng để dệt chiếu và làm bấc đèn. Ngoài ra còn là họ người (姓). Có hình tiểu triện trên wikimedia. Wiktionary ghi nhận âm Hán trung cổ và cổ đại nhưng không có glyph origin cấu trúc; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 藺是一種水邊的草本植物。Lìn shì yī zhǒng shuǐbiān de cǎoběn zhíwù. thanh 4

    藺 là loài thực vật thân thảo mọc ven nước.

  • 藺相如是戰國時代的名人。Lìn Xiàngrú shì Zhànguó shídài de míngrén. thanh 4

    Lận Tương Như là nhân vật nổi tiếng thời Chiến Quốc.

  • 古人用藺草編製草蓆。Gǔrén yòng lìn cǎo biānzhì cǎoxí. thanh 3

    Người xưa dùng cây bấc để đan chiếu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蔺 là dạng giản thể của 藺, cùng nghĩa và cùng âm

  • cùng âm lín, 临 là 'đến/đối diện', hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.