Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ven đô; ngoại ô

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

畿 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng đất, lãnh thổ) + 幾 (biểu âm, rút gọn, âm jī); chữ hình thanh. Bộ điền 田 gợi ý đất đai xung quanh kinh đô.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": ghi nhớ: 田 (ruộng đất) + 幾 (âm jī) = vùng ruộng đất vây quanh kinh đô (京畿 — khu vực thủ đô).

Gương Hán-Việt

京畿 (kinh kỳ) — vùng thủ đô và phụ cận; trong lịch sử Việt Nam 京畿 chỉ vùng Thăng Long.

Mở khoá kiến thức

Biết 畿 mở khoá 京畿 (kinh kỳ — vùng thủ đô), 畿辅 (kỳ phụ — các huyện quanh kinh đô), 近畿 (cận kỳ — vùng Osaka-Kyoto ở Nhật Bản).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

畿 bigseal 1
Đại triện
畿 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 田 (điền, biểu nghĩa: ruộng/lãnh thổ) + 幾 (rút gọn, biểu âm, âm jī). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 畿 chỉ vùng đất xung quanh kinh đô, khu vực do thiên tử trực tiếp quản lý — trái với các vùng phong kiến bên ngoài. 京畿 (kinh kỳ) là từ ghép thông dụng nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 京畿地区是首都及其周边的区域。jīngjī dìqū shì shǒudū jí qí zhōubiān de qūyù. thanh 1

    Vùng kinh kỳ là thủ đô và khu vực xung quanh.

  • 古代王畿之内,天子直接统治。gǔdài wángjī zhī nèi, tiānzǐ zhíjiē tǒngzhì. thanh 3

    Trong vùng vương kỳ cổ đại, thiên tử trực tiếp cai trị.

  • 近畿是日本关西地方的别称。jìnjī shì rìběn guānxī dìfāng de biéchēng. thanh 4

    Cận Kỳ là tên gọi khác của vùng Kansai Nhật Bản.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jǐ; 几 là chiếc bàn nhỏ/bao nhiêu; là biểu âm của 畿

  • cùng âm jī; 基 là nền tảng, rất phổ biến

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.