Nghĩa tiếng Việt
ven đô; ngoại ô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
畿 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng đất, lãnh thổ) + 幾 (biểu âm, rút gọn, âm jī); chữ hình thanh. Bộ điền 田 gợi ý đất đai xung quanh kinh đô.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": ghi nhớ: 田 (ruộng đất) + 幾 (âm jī) = vùng ruộng đất vây quanh kinh đô (京畿 — khu vực thủ đô).
Gương Hán-Việt
京畿 (kinh kỳ) — vùng thủ đô và phụ cận; trong lịch sử Việt Nam 京畿 chỉ vùng Thăng Long.
Mở khoá kiến thức
Biết 畿 mở khoá 京畿 (kinh kỳ — vùng thủ đô), 畿辅 (kỳ phụ — các huyện quanh kinh đô), 近畿 (cận kỳ — vùng Osaka-Kyoto ở Nhật Bản).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 田 (điền, biểu nghĩa: ruộng/lãnh thổ) + 幾 (rút gọn, biểu âm, âm jī). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 畿 chỉ vùng đất xung quanh kinh đô, khu vực do thiên tử trực tiếp quản lý — trái với các vùng phong kiến bên ngoài. 京畿 (kinh kỳ) là từ ghép thông dụng nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 京畿地区是首都及其周边的区域。
Vùng kinh kỳ là thủ đô và khu vực xung quanh.
- 古代王畿之内,天子直接统治。
Trong vùng vương kỳ cổ đại, thiên tử trực tiếp cai trị.
- 近畿是日本关西地方的别称。
Cận Kỳ là tên gọi khác của vùng Kansai Nhật Bản.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.