Nghĩa tiếng Việt
cầu may
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
徼 không có phân tích hội ý hay hình thanh từ Wiktionary. Bộ 彳 (sách — bước đi) xác nhận liên quan đến đường đi hoặc hành trình; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.
Hán-Việt: kiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiếu": bước đi 彳 dọc biên giới — 徼 kiếu là tuần tra biên cương, hoặc cầu may phước.
Gương Hán-Việt
kiếu trong 徼幸 (kiếu hạnh — cầu may, mong được phước nhờ may rủi) và 徼外 (kiếu ngoại — ngoài biên cương)
Mở khoá kiến thức
Biết 徼 mở khoá 徼幸 (cầu may) và 疆徼 (cương kiếu — đường biên giới) trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhiều cách đọc (jiǎo, jiào, jiāo, yāo) và nhiều nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc tự dạng. Bộ 彳 (sách — bước đi) xác nhận liên quan đến tuần tra, đường biên. Nghĩa chính: biên cương, kiểm tra tuần tra; nghĩa phụ: cầu xin, may mắn. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận chữ này. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thêm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 徼幸成功,并非长久之计。
Thành công nhờ may mắn không phải kế lâu dài.
- 游徼负责在边境巡逻。
Quân tuần tra có trách nhiệm tuần biên giới.
- 徼外之地,荒凉无人。
Đất ngoài biên cương, hoang vu không bóng người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.