Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

ghen ghét; ganh ghét

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

忮 = 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trí, tình cảm) + 支 (Chi, biểu âm). Chữ hình thanh. Bộ 心 cho biết liên quan đến tâm lý; 支 cung cấp âm đọc zhì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kị": tâm (心) + chi (支) — hình dung trái tim "kị" người khác, ganh ghét như cái gai (chi) đâm vào lòng.

Gương Hán-Việt

"kị" trong 不忮不求 (bất kị bất cầu — không ganh ghét, không ham muốn)

Mở khoá kiến thức

Biết 忮 giúp hiểu thành ngữ cổ điển: 不忮不求 (phẩm hạnh không ganh ghét không tham cầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

忮 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 忮 là chữ hình thanh gồm 心 (biểu nghĩa: tâm) và 支 (biểu âm). Chữ mang nghĩa: cố chấp, bướng bỉnh; ghen ghét, thù hằn. Có ảnh tiểu triện. Thành ngữ nổi tiếng: 不忮不求 (bất kị bất cầu — không ganh ghét không tham cầu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不忮不求,何用不臧?Bù zhì bù qiú, hé yòng bù zānɡ? thanh 4

    Không ganh ghét không tham cầu, việc gì chẳng tốt? (Kinh Thi)

  • 忮指嫉妒、仇恨之心。Zhì zhǐ jídù, chóuhèn zhī xīn. thanh 4

    忮 chỉ lòng ghen ghét, thù hằn.

  • 此人性格忮刻,难以相处。Cǐ rén xìnɡɡé zhìkè, nányǐ xiānɡchǔ. thanh 3

    Người này tính khắc nghiệt ganh ghét, khó giao tiếp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhī, có bộ phận 支 giống nhau

  • cùng âm jì khi đọc khác thanh, có yếu tố 支

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.