Nghĩa tiếng Việt
ghen ghét; ganh ghét
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
忮 = 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trí, tình cảm) + 支 (Chi, biểu âm). Chữ hình thanh. Bộ 心 cho biết liên quan đến tâm lý; 支 cung cấp âm đọc zhì.
Hán-Việt: kị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kị": tâm (心) + chi (支) — hình dung trái tim "kị" người khác, ganh ghét như cái gai (chi) đâm vào lòng.
Gương Hán-Việt
"kị" trong 不忮不求 (bất kị bất cầu — không ganh ghét, không ham muốn)
Mở khoá kiến thức
Biết 忮 giúp hiểu thành ngữ cổ điển: 不忮不求 (phẩm hạnh không ganh ghét không tham cầu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 忮 là chữ hình thanh gồm 心 (biểu nghĩa: tâm) và 支 (biểu âm). Chữ mang nghĩa: cố chấp, bướng bỉnh; ghen ghét, thù hằn. Có ảnh tiểu triện. Thành ngữ nổi tiếng: 不忮不求 (bất kị bất cầu — không ganh ghét không tham cầu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 不忮不求,何用不臧?
Không ganh ghét không tham cầu, việc gì chẳng tốt? (Kinh Thi)
- 忮指嫉妒、仇恨之心。
忮 chỉ lòng ghen ghét, thù hằn.
- 此人性格忮刻,难以相处。
Người này tính khắc nghiệt ganh ghét, khó giao tiếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.