Nghĩa tiếng Việt
tiếng đá chọi nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磕 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 盍 (Hạp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thạch chỉ vật cứng va chạm; 盍 cho âm kē.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kē/khấu đầu
- /kē/đụng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: khái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khái": đá (石) va vào nhau — tiếng 'khái khái' khi đầu chạm đất khi lạy, hay khi đồ đạc va nhau.
Gương Hán-Việt
'khái' ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại; chủ yếu gặp trong 磕头 (khẩu đầu — lạy sát đất)
Mở khoá kiến thức
Biết 磕 mở khoá: 磕头 (lạy sát đất), 磕碰 (va chạm, sứt mẻ), 磕磕绊绊 (vấp váp, trắc trở)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
磕 là chữ hình thanh: 石 (đá) biểu nghĩa tiếng đá chạm nhau hoặc vật cứng va đập; 盍 biểu âm với âm kē. Nghĩa gốc là 'tiếng đá chọi nhau'; mở rộng sang 'va đầu xuống đất' (磕头), 'va chạm, sứt mẻ' (磕碰). Tiểu triện xác nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.