Từ vựng tiếng Trung
xuè

Nghĩa tiếng Việt

nói đùa, đùa cợt

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谑 là dạng giản thể của 謔. Bộ 讠(ngôn — lời nói) kết hợp phần âm xuè, diễn tả hành động nói đùa, châm chọc bằng lời.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hước" (谑): MIỆNG (讠) NÓI HƯỚC hước — 谑 là nói đùa, trêu cợt bằng lời nói duyên dáng.

Gương Hán-Việt

hước trong "hài hước" — vui cười, đùa giỡn; 谑 gợi lối nói đùa tinh tế, khéo léo.

Mở khoá kiến thức

Biết 谑 mở khoá: 嘲谑 (chế giễu, chế nhạo), 戏谑 (đùa giỡn, trêu chọc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谑 seal 1
Tiểu triện

谑 (phồn thể 謔, xuè) dạng giản thể. Wiktionary: 谑 zhee 謔 — bộ 訁(ngôn) + phần âm. Nghĩa: nói đùa, đùa cợt, trêu chọc. 谑而不虐 là thành ngữ: đùa vui mà không độc ác. Hình glyph seal xác nhận qua hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们相互戏谑,气氛十分轻松。Tāmen xiānghù xìxuè, qìfēn shífēn qīngsōng. thanh 1

    Họ đùa giỡn qua lại, bầu không khí rất thoải mái.

  • 古人谑而不虐,言辞幽默而不伤人。Gǔrén xuè ér bù nüè, yáncí yōumò ér bù shāngrén. thanh 3

    Người xưa đùa vui mà không ác ý, lời lẽ hài hước mà không làm tổn thương.

  • 他喜欢用嘲谑的语气说话。Tā xǐhuān yòng cháoxuè de yǔqì shuōhuà. thanh 1

    Anh ấy thích nói chuyện với giọng điệu chế giễu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nüè, gần âm xuè, và trong thành ngữ 谑而不虐 hai chữ đứng cạnh nhau

  • cùng bộ 讠, cùng về lời nói, nhưng 谈 nghĩa là nói chuyện, đàm thoại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.