Nghĩa tiếng Việt
giễu cợt
Âm Hán Việt
hưu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 9 nét
咻 là chữ tượng thanh/tượng hình tự — bộ 口 (khẩu) kết hợp để mô tả âm thanh la ó, giễu cợt. Cấu trúc chi tiết trong CHISE không rõ ràng, chỉ thấy trong hình thức hiện tại.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động la hét, giễu cợt hoặc làm từ tượng thanh mô tả tiếng thở.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Từ tượng thanh 象声词
Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.
Hán-Việt: hưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiu": bộ 口 (miệng) — đám đông há miệng la "hiu hiu" giễu cợt ai đó.
Gương Hán-Việt
hiu — hiếm dùng độc lập trong từ Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 咻 mở khoá cụm 咻咻 (xiūxiū — âm thanh vèo vèo, ào ào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ tượng thanh: bộ 口 liên quan đến miệng/âm thanh, nghĩa là la hét, giễu cợt. Wiktionary không có glyph origin cổ cho 咻. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 风声咻咻作响。
Tiếng gió vèo vèo.
- 他被众人咻了一顿。
Anh ấy bị mọi người la ó một trận.
- 子一人学,众楚人咻之。
Một mình học theo nước Tề, trong khi cả đám người Sở la ó xung quanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.